🦅 Project Eagle
TOEIC Level 900
simultaneously
adverb (副詞)

Đồng thời, cùng lúc

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Mô tả nhiều nhiệm vụ hoặc sự kiện xảy ra cùng một lúc.

📝 Ví dụ thực tế

The two researchers published their findings simultaneously.

その2人の研究者は同時に研究結果を発表した。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Applicants must submit their resumes and cover letters ______.

Q2: The new software allows users to edit documents and chat with colleagues ______.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉