TOEIC Level 900
severance
noun (名詞)
trợ cấp thôi việc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong bối cảnh sa thải, nghỉ việc hoặc hợp đồng lao động.
📝 Ví dụ thực tế
The laid-off employees received a generous severance package.
解雇された従業員は手厚い退職金を受け取りました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company offers a comprehensive _______ package for employees who are downsized.
Q2: Negotiations regarding the former CEO's _______ terms are ongoing.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.