🦅 Project Eagle
TOEIC Level 900
seamlessly
adverb (副詞)

Mượt mà, liền mạch, trôi chảy

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Mô tả sự tích hợp hoặc chuyển giao hệ thống, quy trình không có lỗi.

📝 Ví dụ thực tế

The new software integrated seamlessly with our existing systems.

新しいソフトウェアは既存のシステムと継ぎ目なく統合された。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The presenter transitioned _______ from one topic to the next, keeping the audience engaged.

Q2: Our goal is to ensure that the customer experience flows _______ from online to in-store.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉