TOEIC Level 900
scalable
adjective (形容詞)
Có thể mở rộng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khả năng của doanh nghiệp hoặc hệ thống phát triển khi nhu cầu tăng.
📝 Ví dụ thực tế
The new software architecture is highly scalable to accommodate future growth.
新しいソフトウェアアーキテクチャは将来の成長に対応できるよう、非常に拡張性が高い。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: We are looking for a _______ solution that can handle increased user traffic.
Q2: The business model must be _______ to allow for rapid expansion into new markets.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.