TOEIC Level 900
Sanction
noun (名詞), verb (動詞)
Phê chuẩn, sắc lệnh, trừng phạt.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Có thể mang nghĩa 'phê chuẩn' hoặc 'trừng phạt' tùy thuộc vào ngữ cảnh.
📝 Ví dụ thực tế
The government imposed economic sanctions on the nation for violating human rights.
政府は人権侵害のため、その国に経済制裁を課した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company's proposal received official _______ from the regulatory body.
Q2: Failure to comply with the new environmental regulations could result in severe _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.