TOEIC Level 900
safeguard
verb/noun (動詞/名詞)
bảo vệ, che chở (động từ); biện pháp bảo vệ (danh từ)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng để bảo vệ dữ liệu, tài sản hoặc nhân viên trong chính sách.
📝 Ví dụ thực tế
The company has taken strict measures to safeguard its confidential information.
その会社は機密情報を保護するために厳格な措置を講じています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The IT department is working to _______ our network from cyber threats.
Q2: Installing advanced encryption is a crucial _______ for protecting sensitive data.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.