TOEIC Level 900
revitalize
verb (動詞)
hồi sinh, đem lại sức sống mới
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng khi khôi phục hoạt động kinh doanh, kinh tế địa phương hoặc khu vực suy thoái.
📝 Ví dụ thực tế
The city council launched a new project to revitalize the downtown area.
市議会はダウンタウン地域を活性化させるための新しいプロジェクトを開始した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company's new advertising campaign aims to _______ its declining market share.
Q2: Efforts to _______ the economy included tax incentives for small businesses.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.