TOEIC Level 900
reverberate
verb (動詞)
Vang dội, dội lại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ âm thanh vang vọng hoặc tác động lan tỏa của một quyết định.
📝 Ví dụ thực tế
The sound of the explosion reverberated through the valley.
爆発音は谷中に響き渡った。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The speaker's powerful words seemed to _______ through the entire auditorium.
Q2: News of the merger is expected to _______ across the industry for months.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.