🦅 Project Eagle
TOEIC Level 900
retrospect
noun (名詞)

sự hồi tưởng, nhìn lại quá khứ

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường dùng trong cụm 'in retrospect' để đánh giá quyết định quá khứ.

📝 Ví dụ thực tế

In retrospect, the decision to invest in that startup was a wise one.

今から思えば、そのスタートアップに投資した決定は賢明だった。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: _______, the manager realized that more training should have been provided to the new employees.

Q2: Looking back, he acknowledged that, _______, he should have negotiated a better contract.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉