TOEIC Level 900
retention
noun (名詞)
Sự giữ lại, duy trì
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho việc giữ chân nhân viên hoặc khách hàng trong kinh doanh.
📝 Ví dụ thực tế
High employee retention is crucial for the company's long-term success and stability.
高い従業員定着率は、会社の長期的な成功と安定にとって極めて重要である。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company implemented new training programs aimed at improving employee _______ rates.
Q2: Customer _______ is a key metric for subscription-based businesses, focusing on keeping existing clients.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.