🦅 Project Eagle
TOEIC Level 900
resuscitate
verb (動詞)

hồi sinh, phục hồi

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng theo nghĩa ẩn dụ để khôi phục một dự án, bộ phận hoặc công ty sa sút.

📝 Ví dụ thực tế

Efforts were made to resuscitate the failing project.

失敗しつつあるプロジェクトを復活させる努力がなされた。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The company hired a new CEO to _______ its struggling retail division.

Q2: After a period of decline, the marketing team worked hard to _______ interest in the product.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉