🦅 Project Eagle
TOEIC Level 900
Rescind
verb (動詞)

Hủy bỏ, thu hồi, bãi bỏ

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng khi hủy bỏ hoặc thu hồi hợp đồng, quyết định hoặc chính sách.

📝 Ví dụ thực tế

The company decided to rescind the job offer due to new budget constraints.

新しい予算制約のため、会社はその仕事のオファーを撤回することを決定しました。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Due to unforeseen circumstances, the board had to _______ its previous decision to expand.

Q2: The new regulations might _______ some of the older policies.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉