TOEIC Level 900
Repudiate
verb (動詞)
Cự tuyệt, bác bỏ, không thừa nhận
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong bối cảnh pháp lý để từ chối hợp đồng hoặc trách nhiệm.
📝 Ví dụ thực tế
The company chose to repudiate the allegations of misconduct.
その会社は不正行為の申し立てを拒否することを選びました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The board decided to _______ the merger proposal, citing financial risks.
Q2: It's important for a leader to _______ any form of discrimination in the workplace.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.