TOEIC Level 900
reproach
noun (名詞)
sự trách móc, khiển trách
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi thể hiện sự không hài lòng hoặc thất vọng về hiệu suất nhân viên.
📝 Ví dụ thực tế
The manager's voice was full of reproach for the missed deadline.
マネージャーの声は、締め切りを逃したことへの非難に満ちていた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Sarah felt a strong sense of _______ for her careless mistake during the presentation.
Q2: The supervisor's stern look conveyed his _______ for the team's failure to meet the sales target.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.