TOEIC Level 900
reparation
noun (名詞)
sự bồi thường, sự đền bù, sự sửa chữa
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong hợp đồng, bảo hiểm để chỉ việc bồi thường thiệt hại hoặc sửa chữa.
📝 Ví dụ thực tế
The company agreed to pay reparations for the environmental damage it caused.
その会社は、引き起こした環境損害に対する賠償金を支払うことに同意した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The insurance policy covers the cost of _______ for damages caused by the accident.
Q2: As part of the settlement, the defendant was ordered to make _______ to the victims.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.