TOEIC Level 900
remonstrate
verb (動詞)
phản đối, khiếu nại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Bày tỏ sự phản đối chính thức đối với một quyết định hoặc chính sách.
📝 Ví dụ thực tế
The employees remonstrated with management over the proposed pay cuts.
従業員たちは提案された給与カットについて経営陣に異議を唱えた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Several board members chose to _______ against the controversial merger plan.
Q2: Despite their efforts to _______, the new policy was still implemented.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.