TOEIC Level 900
relevance
noun (名詞)
sự liên quan, tính thích đáng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ mức độ liên quan hoặc tầm quan trọng của thông tin đối với chủ đề.
📝 Ví dụ thực tế
The speaker emphasized the relevance of sustainable practices in modern business.
講演者は現代ビジネスにおける持続可能な実践の関連性を強調した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The data presented lacked _______ to the main topic of discussion.
Q2: We need to assess the _______ of these findings for our current project.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.