TOEIC Level 900
reinstate
verb (動詞)
Phục chức, khôi phục
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi khôi phục chức vụ nhân viên, chính sách cũ hoặc dịch vụ.
📝 Ví dụ thực tế
Following the appeal, the manager was reinstated to his position.
控訴の結果、そのマネージャーは元の職務に復職させられた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company decided to _______ the popular employee benefits program.
Q2: After reviewing the case, the committee voted to _______ the suspended member.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.