TOEIC Level 900
Reinforce
verb (動詞)
Tăng cường, củng cố
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để củng cố cấu trúc, ý kiến, bảo mật hoặc kỹ năng.
📝 Ví dụ thực tế
The company needs to reinforce its security measures against cyber threats.
その会社はサイバー脅威に対するセキュリティ対策を強化する必要がある。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The manager held a meeting to _______ the importance of customer satisfaction among the team.
Q2: Additional steel beams were added to _______ the bridge's structure.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.