TOEIC Level 900
Regulation
noun (名詞)
Quy định, quy tắc, sự điều tiết
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Quy tắc chính thức của chính phủ hoặc ngành, quan trọng về mặt pháp lý.
📝 Ví dụ thực tế
New environmental regulations will affect manufacturing processes.
新しい環境規制は、製造プロセスに影響を与えるでしょう。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: All employees must comply with the company's internal _______ on data privacy.
Q2: The government introduced stricter _______ to ensure public safety.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.