🦅 Project Eagle
TOEIC Level 900
Redress
verb (動詞) / noun (名詞)

(V) Đền bù, sửa sai / (N) Sự bồi thường, sửa chữa

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng khi sửa chữa sai sót hoặc bồi thường thiệt hại trong khiếu nại.

📝 Ví dụ thực tế

The company offered a generous discount to redress the inconvenience caused.

その会社は、生じた不便を償うため、寛大な割引を提供しました。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Customers sought _______ for the defective products they purchased.

Q2: The consumer protection agency aims to help individuals _______ grievances against businesses.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉