TOEIC Level 900
recuperate
verb (動詞)
Hồi phục, lấy lại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự hồi phục sức khỏe hoặc khôi phục tổn thất, hiệu suất trong kinh doanh.
📝 Ví dụ thực tế
After a long illness, he needed time to recuperate his strength.
長い病気のあと、彼は体力を回復する時間が必要だった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Employees are encouraged to take a break to _______ from stressful projects.
Q2: The company expects to _______ its financial losses by the end of the fiscal year.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.