TOEIC Level 900
recoup
verb (動詞)
Thu hồi, bù đắp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong bối cảnh tài chính để thu hồi vốn đầu tư hoặc bù đắp tổn thất.
📝 Ví dụ thực tế
The company hopes to recoup its initial investment within three years.
その会社は3年以内に初期投資を回収したいと考えています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: After a major marketing campaign, the sales team worked hard to ______ the costs incurred.
Q2: The athlete took a break from training to ______ his energy before the championship.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.