TOEIC Level 900
Reconcile
verb (動詞)
Hòa giải, đối chiếu, làm cho nhất quán.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để giải quyết bất đồng ý kiến hoặc đối chiếu số liệu tài chính.
📝 Ví dụ thực tế
It was difficult to reconcile the conflicting reports.
矛盾する報告書を調和させるのは困難だった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The accountant worked to _______ the discrepancies in the financial records.
Q2: The two departments had to _______ their differences to collaborate effectively.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.