🦅 Project Eagle
TOEIC Level 900
reciprocal
adjective (形容詞)

lẫn nhau, qua lại, tương hỗ

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ mối quan hệ song phương hoặc thỏa thuận đôi bên cùng có lợi.

📝 Ví dụ thực tế

The two companies signed a reciprocal agreement to share resources.

その2社は資源を共有する相互協定に署名した。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The two nations established a _______ trade agreement benefiting both economies.

Q2: Building a strong team requires _______ trust and respect among all members.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉