TOEIC Level 900
Recapitalize
verb (動詞)
Tái cấp vốn, tái cấu trúc vốn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thay đổi cấu trúc vốn của công ty trong bối cảnh tài chính.
📝 Ví dụ thực tế
The struggling company needed to recapitalize to avoid bankruptcy.
その経営不振の会社は倒産を避けるために再資本化する必要があった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The board decided to _______ the company by issuing new shares to attract fresh investment.
Q2: To reduce its debt, the firm planned to _______ and adjust its equity-to-debt ratio.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.