TOEIC Level 900
Readily
adverb (副詞)
Sẵn sàng, dễ dàng, nhanh chóng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự sẵn có của tài nguyên hoặc thái độ sẵn lòng giúp đỡ trong công việc.
📝 Ví dụ thực tế
The information is readily available on our website.
その情報は当社のウェブサイトで容易に入手できます。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Our customer service team is _______ available to assist you with any inquiries.
Q2: New employees should be able to _______ adapt to the company's flexible work environment.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.