TOEIC Level 900
Rationing
noun (名詞)
Định lượng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đề cập đến việc hạn chế phân phối tài nguyên do khan hiếm.
📝 Ví dụ thực tế
During the energy crisis, electricity rationing measures were implemented.
エネルギー危機の間、電力配給の措置が実施されました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The sudden shortage of raw materials led to strict _______ across all production lines.
Q2: Due to limited supplies, the government had to consider _______ essential goods to ensure fair access.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.