TOEIC Level 900
ramify
verb (動詞)
Phân nhánh, chia nhánh, trở nên phức tạp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi cấu trúc tổ chức trở nên phức tạp hoặc doanh nghiệp mở rộng.
📝 Ví dụ thực tế
The company's operations began to ramify into new markets.
その会社の事業は新しい市場へと細分化し始めた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: As the project grew, its scope began to _______ into several sub-tasks.
Q2: The root system of the ancient tree continues to _______ deeply beneath the forest floor.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.