TOEIC Level 900
quiescent
adjective (形容詞)
Yên lặng, bất động, tạm ngưng hoạt động
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ thị trường, nền kinh tế hoặc dự án tạm thời không hoạt động.
📝 Ví dụ thực tế
The market remained quiescent for several months before showing signs of recovery.
市場は回復の兆しを見せるまで数ヶ月間静止状態が続いた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The volcano, which had been _______ for decades, suddenly erupted, causing widespread panic.
Q2: Despite the recent economic downturn, many investors believe the current _______ period in the stock market is temporary.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.