TOEIC Level 900
qualm
noun (名詞)
mối lo ngại, sự băn khoăn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự do dự hoặc lo ngại về mặt đạo đức trước khi quyết định.
📝 Ví dụ thực tế
He had no qualms about reporting the ethical violation.
彼は倫理違反を報告することに何の良心の呵責も感じなかった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Despite some initial _______, the board approved the controversial merger.
Q2: The auditor expressed a _______ about the company's financial reporting practices.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.