🦅 Project Eagle
TOEIC Level 900
protracted
adjective (形容詞)

kéo dài, bị kéo dài

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Mô tả các cuộc họp, đàm phán hoặc sự trì hoãn kéo dài hơn dự kiến.

📝 Ví dụ thực tế

The protracted negotiations finally resulted in a successful agreement.

長引いた交渉はついに成功裏の合意に至った。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Due to the _______ discussion, the meeting ran much longer than expected.

Q2: The company faced a _______ legal battle over the patent infringement.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉