TOEIC Level 900
prototype
noun (名詞)
mẫu thử nghiệm, nguyên mẫu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mẫu đầu tiên dùng để thử nghiệm trong phát triển sản phẩm.
📝 Ví dụ thực tế
Engineers are currently testing the prototype of the new smartphone.
エンジニアたちは現在、新しいスマートフォンの試作品をテストしている。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The team built a _______ to demonstrate the product's basic functions.
Q2: Feedback from testing the first _______ will be used for further refinement.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.