TOEIC Level 900
Prospect
noun (名詞)
Triển vọng, khách hàng tiềm năng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ triển vọng tương lai hoặc khách hàng tiềm năng trong kinh doanh.
📝 Ví dụ thực tế
The job offers excellent prospects for career advancement.
その仕事はキャリアアップに素晴らしい見込みがある。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company is very optimistic about its _______ for the coming year.
Q2: We need to identify new sales _______ to grow our customer base.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.