TOEIC Level 900
Proprietary
adjective (形容詞)
Độc quyền, có bản quyền
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ công nghệ hoặc sản phẩm thuộc sở hữu độc quyền của một công ty.
📝 Ví dụ thực tế
The company uses proprietary software for its data analysis.
その会社はデータ分析のために独自のソフトウェアを使用している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Access to the company's _______ database is strictly limited to authorized personnel.
Q2: Developing _______ technology gives a company a competitive advantage in the market.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.