TOEIC Level 900
prominent
adjective (形容詞)
Nổi bật, xuất chúng, quan trọng.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miêu tả nhân vật quan trọng, địa danh nổi tiếng hoặc chủ đề chính.
📝 Ví dụ thực tế
She played a prominent role in the company's recent success.
彼女は会社の最近の成功において主要な役割を果たした。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The newly built skyscraper became a _______ landmark in the city skyline.
Q2: Professor Lee is a _______ expert in renewable energy, often invited to international conferences.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.