TOEIC Level 900
Proliferate
verb (動詞)
Tăng nhanh, sinh sôi nảy nở
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự gia tăng nhanh chóng của doanh nghiệp, sản phẩm hoặc vấn đề.
📝 Ví dụ thực tế
Online streaming services have proliferated in recent years, offering consumers many choices.
近年、オンラインストリーミングサービスが急増し、消費者に多くの選択肢を提供している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: If left unchecked, the number of unresolved customer complaints will _______.
Q2: New technologies continue to _______ at an astonishing rate, transforming industries globally.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.