TOEIC Level 900
Projection
noun (名詞)
Sự dự phóng, sự ước tính, dự kiến.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Ước tính doanh số hoặc chi phí tương lai trong giai đoạn lập kế hoạch.
📝 Ví dụ thực tế
The financial projections show a steady increase in revenue over the next five years.
その財務予測は、今後5年間で収益が着実に増加することを示しています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company's long-term _______ indicate robust growth in emerging markets.
Q2: Based on current sales, our _______ for annual profit seems achievable.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.