TOEIC Level 900
proclivity
noun (名詞)
khuynh hướng, xu hướng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để mô tả xu hướng hoặc thiên hướng đối với hành vi nào đó.
📝 Ví dụ thực tế
She has a proclivity for working independently rather than in a team.
彼女はチームで働くよりも単独で働く傾向がある。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The manager noted his employee's _______ for meticulous attention to detail in all tasks.
Q2: Many successful entrepreneurs share a _______ for taking calculated risks.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.