TOEIC Level 900
probity
noun (名詞)
tính trung thực, sự liêm khiết
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự chính trực và trung thực, dùng trong quản trị doanh nghiệp và đạo đức.
📝 Ví dụ thực tế
The auditor's probity ensured a fair and transparent investigation.
監査役の高潔さにより、公平で透明な調査が保証された。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The board commended the manager for his unwavering _______ in handling the company's finances.
Q2: Maintaining _______ is crucial for building trust with clients and employees alike.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.