TOEIC Level 900
Prevalent
adjective (形容詞)
Phổ biến, thịnh hành
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ xu hướng, ý kiến hoặc thông lệ phổ biến trong thị trường.
📝 Ví dụ thực tế
The use of mobile payment systems has become increasingly prevalent.
モバイル決済システムの利用はますます普及している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: In many developing countries, informal employment remains highly _______.
Q2: Data privacy concerns are becoming more _______ among internet users.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.