TOEIC Level 900
Presumptive
adjective (形容詞)
Giả định, mang tính suy đoán
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc tình huống suy đoán dựa trên bằng chứng.
📝 Ví dụ thực tế
He is the presumptive heir to the family business.
彼は家業の推定相続人である。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Based on current trends, the company's _______ earnings for next quarter are optimistic.
Q2: The CEO made a _______ statement, indicating the merger was likely but not yet finalized.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.