TOEIC Level 900
Preemptive
adjective (形容詞)
Chủ động, phòng ngừa trước.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ hành động ngăn chặn trước khi vấn đề xảy ra hoặc đi trước đối thủ.
📝 Ví dụ thực tế
The company took preemptive measures to avoid a potential supply chain disruption.
その会社は、潜在的なサプライチェーンの混乱を避けるために先制的な措置を講じた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: To prevent a major system failure, the IT department decided to take _______ action.
Q2: The marketing team launched a _______ campaign to counter their competitor's new product.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.