TOEIC Level 900
predilection
noun (名詞)
Sự ưa thích đặc biệt, thiên hướng.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự ưu tiên mạnh mẽ cho cái gì, dùng trong tuyển dụng hoặc tiếp thị.
📝 Ví dụ thực tế
She has a predilection for classical music, which is unusual for her age.
彼女にはクラシック音楽に対する特別な好みがあるが、それは彼女の年齢にしては珍しい。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Many consumers have a strong _______ for organic products due to health concerns.
Q2: His _______ for analytical tasks made him an excellent candidate for the data scientist position.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.