TOEIC Level 900
predecessor
noun (名詞)
Người tiền nhiệm.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ người giữ chức vụ trước người hiện tại trong công việc.
📝 Ví dụ thực tế
The new manager improved upon the strategies implemented by her predecessor.
新しいマネージャーは、前任者が実施した戦略を改善した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Mr. Tanaka successfully took over the responsibilities from his _______, who recently retired.
Q2: She built on the foundation laid by her _______ to expand the project further.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.