🦅 Project Eagle
TOEIC Level 900
predate
verb (動詞)

Xảy ra trước, có trước

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ một sự kiện hoặc tài liệu xảy ra trước một sự kiện khác.

📝 Ví dụ thực tế

This building actually predates the official founding of the city.

この建物は、実際にその都市の公式な創立よりも古い。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Many of the company's current policies _______ the digital era.

Q2: Evidence suggests that human settlement in this region may _______ written history.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉