TOEIC Level 900
precursor
noun (名詞)
tiền thân, điềm báo, người đi trước
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ công nghệ mới đi đầu hoặc điềm báo của một sự kiện.
📝 Ví dụ thực tế
The recent drop in sales could be a precursor to a larger economic downturn.
最近の売上減少は、より大きな経済不況の前兆となる可能性があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The development of 3D printing was a _______ to many modern manufacturing innovations.
Q2: Early customer feedback often serves as a valuable _______ to product market acceptance.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.