TOEIC Level 900
Preclude
verb (動詞)
Ngăn ngừa, loại trừ, ngăn chặn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi một trở ngại khiến hành động không thể thực hiện.
📝 Ví dụ thực tế
The tight deadline will preclude any extensive revisions to the report.
厳しい締め切りが、報告書の広範な改訂を不可能にするだろう。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Lack of funding may _______ the expansion of the new research facility.
Q2: His busy schedule did not _______ him from attending the important conference.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.