🦅 Project Eagle
TOEIC Level 900
precarious
adjective (形容詞)

bấp bênh, không ổn định

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Mô tả tình trạng công việc, tài chính hoặc thể chất không ổn định, rủi ro.

📝 Ví dụ thực tế

His financial situation became precarious after he lost his job.

彼は職を失ってから、財政状況が不安定になった。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The company's financial position became _______ after a series of unsuccessful investments.

Q2: Many workers find themselves in a _______ employment situation with no long-term contracts.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉