TOEIC Level 900
postulate
verb (動詞), noun (名詞)
định đề, giả định
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đưa ra giả định hoặc tiền đề trong các cuộc thảo luận chiến lược.
📝 Ví dụ thực tế
Scientists postulate that life may exist on other planets.
科学者たちは、他の惑星にも生命が存在するかもしれないと仮定している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The economist tried to _______ a new theory about consumer behavior.
Q2: Based on the available data, we can _______ that the market will continue to grow.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.